dog's letter

/'dɔgz,letə/
Học thuật
Thân thiện
dog's letter

The child practices writing the dog's letter in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ "r": "dog's letter" một thuật ngữ cổ, hiếm gặp, dùng để chỉ chữ cái "r" trong tiếng Anh. Tên gọi này bắt nguồn từ âm thanh gầm gừ của chó, được cho giống với cách phát âm của chữ "r".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In old grammar books, the 'r' was sometimes humorously called the dog's letter. (Trong các sách ngữ pháp , chữ 'r' đôi khi được gọi một cách hài hước chữ r.)
    • The term "dog's letter" is an archaic reference to the trilled sound of the letter R. (Thuật ngữ "dog's letter" một cách gọi cổ để chỉ âm rung của chữ R.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử về ngôn ngữ học hoặc trong văn học cổ điển, nơi được dùng như một phép ẩn dụ mô tả âm thanh.
Biến thể từ gần giống
  • The letter R: Chữ R (cách gọi thông thường, hiện đại).
  • Trilled R: Chữ R uốn lưỡi (mô tả cách phát âm cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • The growling letter: Chữ cái gầm gừ (một cách gọi mang tính mô tả tương tự, cũng rất cổ hiếm).
Lưu ý
  • "Dog's letter" một từ cổ chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta chỉ đơn giản gọi là "the letter R". Việc sử dụng "dog's letter" ngày nay chủ yếu mang tính chất tham khảo lịch sử hoặc văn học.
dog's letter

The child practices writing the dog's letter in her notebook.

danh từ
  1. chữ r